seo gà

seo gà

Một cây seo gà mọc bên cạnh tảng đá trong rừng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây dương xỉ: "seo " tên gọi thông thường của loài cây Pteris multifida, thuộc họ dương xỉ (Pteridaceae). Cây mọc thành bụi, phiến xẻ thùy sâu, trông giống như mào con hoặc dấu chân .
    • Bộ phận của cây: Đôi khi "seo " còn chỉ thân rễ hoặc toàn bộ cây được dùng làm thuốc trong y học cổ truyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cây seo thường mọc ở ven suối, nơi ẩm ướt. (Loài dương xỉ Pteris multifida thường sốngmôi trường ẩm, gần nước.)
    • Người ta dùng seo để chữa ho viêm họng. (Thân rễ hoặc của cây seo được sử dụng trong các bài thuốc dân gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "seo " trong y học cổ truyền: Thường được dùng với tên gọi "cỏ seo " hoặc "dương xỉ seo " để chỉ vị thuốc thanh nhiệt, giải độc, trị ho.
    • Sắc nước seo uống giúp giảm ho long đờm. (Đun cây seo lấy nước uống tác dụng làm dịu cổ họng tống đờm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cỏ seo (danh từ): tên gọi khác của cây seo , nhấn mạnh công dụng làm thuốc.

    • Cỏ seo mọc hoang nhiềuvùng núi. (Loại thảo dược này phổ biếncác khu vực đồi núi.)
  • Dương xỉ (danh từ): nhóm thực vật mạch, không hoa, sinh sản bằng bào tửseo một loài thuộc nhóm này.

    • Dương xỉ thường ưa bóng râm đất ẩm. (Đặc điểm chung của các loài dương xỉ, bao gồm seo .)
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ seo (danh từ): tên gọi khác, thường dùng trong dân gian.
  • Phượngthảo (danh từ): tên Hán Việt (ít phổ biến) của loài cây này, do xẻ giống đuôi phượng.
  • Dương xỉ seo (danh từ): tên gọi mô tả đầy đủ, phân biệt với các loài dương xỉ khác.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "seo ". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh thực vật học hoặc y học cổ truyền.